Danish 2nd Division19:00 ngày 06/04/2026

Thisted FC
0 - 0

Brabrand
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốBrabrand
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2212
38Chỉ số 2435
5Chỉ số 22
75Chỉ số 2383
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AB Akademisk | 13 | 10 | 0 | 3 | 30 |
| 2 | Roskilde | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Naestved | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 4 | Thisted FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 5 | Vendsyssel | 13 | 8 | 0 | 5 | 24 |
| 6 | HIK Hellerup | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 7 | VSK Aarhus | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Ishoj IF | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 9 | Fremad Amager | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 10 | Brabrand | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 11 | Skive IK | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 12 | Helsingor | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brabrand1 - 2
Thisted FC
Brabrand2 - 1
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
Brabrand
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Brabrand3 - 0
Thisted FC
Thisted FC3 - 1
Brabrand
Thisted FC1 - 0
Brabrand
Brabrand1 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Brabrand
Brabrand1 - 2
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Fremad Amager2 - 0
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
Skive IK
Vendsyssel2 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 2
AB Akademisk
VSK Aarhus0 - 0
Thisted FC
Brabrand1 - 2
Thisted FC
Holstebro BK1 - 5
Thisted FC
Aalborg1 - 0
Thisted FC
FC Liefering1 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brabrand
Brabrand4 - 1
Helsingor
Naestved0 - 0
Brabrand
Fremad Amager1 - 0
Brabrand
Brabrand2 - 4
Skive IK
Vendsyssel2 - 1
Brabrand
Brabrand1 - 2
Thisted FC
Brabrand2 - 0
VSK Aarhus
Unirea Alba Iulia2 - 2
Brabrand
Brabrand1 - 0
Kisvarda FC II
Brabrand1 - 2
IF LysengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#10#20#30#42#55#60#70
Brabrand
#10#20#30#42#52#60#70
Roskilde
HIK Hellerup
Ishoj IF