Norwegian Toppserien19:00 ngày 10/05/2025

Rosenborg BK Women
3 - 0

Stabaek Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rosenborg BK WomenChỉ sốStabaek Women
62Chỉ số 2538
99Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
5Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2421
18Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg BK Women
Sơ đồ 4-3-317314156814191123
Đội hình xuất phát

Rulyte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rogde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Saeteren#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Aunehaugen#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Marcussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ahgren#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Nyberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Fuglem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Holum#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

c.nergard emilie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Sodahl#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sodahl#9
K.Sodahl#3

K.Sodahl#2

K.Sodahl#20

K.Sodahl#12

K.Sodahl#18
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-3225141627820115124
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bjorneboe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tiril flokketveit#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Berg-Solemdal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Hernes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Natvik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Omarsdottir#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Røn#18
G.Røn#1
G.Røn#15

G.Røn#19
G.Røn#35
G.Røn#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women3 - 1
Rosenborg BK Women
Stabaek Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 0
Stabaek Women
Rosenborg BK Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 5
Rosenborg BK Women
Stabaek Women1 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg BK Women
KIL/Hemne Women0 - 1
Rosenborg BK Women
LSK Kvinner Women1 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn Women
Roa Women1 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Lyn Women
Rosenborg BK Women2 - 0
Valerenga Women
Honefoss Women2 - 3
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
SK Brann Women3 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
HamKam Women0 - 3
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 2
Valerenga Women
Stabaek Women2 - 1
Roa Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women2 - 0
Bodo Glimt (W)
Lyn Women6 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women0 - 1
SK Brann Women
Honefoss Women0 - 1
Stabaek Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg BK Women
#13#21#30#41#57#60#70
Stabaek Women
#10#20#30#40#52#60#70