Norwegian Toppserien23:00 ngày 22/04/2025

Stabaek Women
2 - 0

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stabaek WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
152Chỉ số 23137
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
8Chỉ số 223
81Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-32222351319820185124
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bjorneboe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Lang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Anderdal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Hernes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Malmin#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Omarsdottir#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Røn#14
G.Røn#16
G.Røn#30
G.Røn#7
G.Røn#95
G.Røn#11
G.Røn#80
G.Røn#12
G.Røn#1
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-31721244136818179
Đội hình xuất phát

A.Corder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Berg#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Moe#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Snead#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Brudvik#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Theting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Johansen#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Falch#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Dissing#3
L.Dissing#2
L.Dissing#23
L.Dissing#5
L.Dissing#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Lyn Women6 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women0 - 1
SK Brann Women
Honefoss Women0 - 1
Stabaek Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women2 - 1
LSK Kvinner Women
Stabaek Women1 - 0
Roa Women
Stabaek Women3 - 2
Valerenga Women
Stabaek Women3 - 2
HB Koge Woman's(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
LSK Kvinner Women
SK Brann Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Rosenborg BK Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 0
Roa Women
HB Koge Woman's(w)2 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)2 - 1
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)1 - 1
Aasane Women
Aasane Women0 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 5
Honefoss Women
Aalesund W0 - 1
Bodo Glimt (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stabaek Women
#12#21#30#40#54#60#70
Bodo Glimt (W)
#10#20#30#43#50#60#70