Norwegian Toppserien00:00 ngày 29/03/2025

Stabaek Women
0 - 1

SK Brann Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stabaek WomenChỉ sốSK Brann Women
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2374
0Chỉ số 28
1Chỉ số 214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2438
2Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stabaek Women
Sơ đồ 4-3-3225231627820115124
Đội hình xuất phát

S.Skoglund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Bjorneboe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Helgesen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Bolviken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Berg-Solemdal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Osteras#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Hernes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Natvik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Omarsdottir#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Røn#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Røn#19

G.Røn#25
G.Røn#21
G.Røn#18
G.Røn#80
G.Røn#12

G.Røn#13
G.Røn#30
G.Røn#15
SK Brann Women
Sơ đồ 4-3-3124330510288221719
Đội hình xuất phát
S.Panengstuen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lehtola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mia·Authen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tynnila#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.stenevik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gaupset#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Madsen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Haugland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Davidson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
a.ahjem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Isaksen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Isaksen#6

M.Isaksen#9

M.Isaksen#7
M.Isaksen#26

M.Isaksen#2

M.Isaksen#11

M.Isaksen#21

M.Isaksen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Brann Women3 - 0
Stabaek Women
SK Brann Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 1
SK Brann Women
SK Brann Women4 - 0
Stabaek Women
SK Brann Women0 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women3 - 1
Stabaek Women
SK Brann Women3 - 0
Stabaek Women
Stabaek Women0 - 1
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 1
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek Women
Honefoss Women0 - 1
Stabaek Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women2 - 1
LSK Kvinner Women
Stabaek Women1 - 0
Roa Women
Stabaek Women3 - 2
Valerenga Women
Stabaek Women3 - 2
HB Koge Woman's(w)
Stabaek Women4 - 2
Honefoss Women
Stabaek Women6 - 0
Odd BK Women
Aasane Women2 - 4
Stabaek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Brann Women
SK Brann Women3 - 0
Rosenborg BK Women
SK Brann Women6 - 0
FK Haugesund (W)
SK Brann Women2 - 1
Viking Women
Hammarby Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 2
NJ/NY Gotham FC Women
SK Brann Women0 - 1
Arna Bjornar Women
Rosenborg BK Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 2
Valerenga Women
Lyn Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women3 - 0
Stabaek WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stabaek Women
#10#20#30#41#50#60#70
SK Brann Women
#11#21#30#41#58#60#70
Bodo Glimt (W)