Norwegian Toppserien00:00 ngày 24/03/2025

SK Brann Women
3 - 0

Rosenborg BK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Brann WomenChỉ sốRosenborg BK Women
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
39Chỉ số 2426
91Chỉ số 2369
8Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Brann Women
Sơ đồ 4-2-3-11243302318822101917
Đội hình xuất phát
S.Panengstuen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lehtola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mia·Authen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tynnila#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Svendheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Lie#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Haugland#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Davidson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gaupset#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Isaksen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.ahjem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.ahjem#21

a.ahjem#11

a.ahjem#2

a.ahjem#28
a.ahjem#26
a.ahjem#31

a.ahjem#7

a.ahjem#9
a.ahjem#6
Rosenborg BK Women
Sơ đồ 4-3-31743120861419923
Đội hình xuất phát
Rulyte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Rogde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Aunehaugen#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Saeteren#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Dahl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Nyberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Ahgren#6 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Fuglem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Holum#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Ulvund#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Sodahl#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sodahl#12

K.Sodahl#2
K.Sodahl#18
K.Sodahl#16

K.Sodahl#15
K.Sodahl#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg BK Women1 - 3
SK Brann Women
Rosenborg BK Women2 - 0
SK Brann Women
SK Brann Women2 - 1
Rosenborg BK Women
SK Brann Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women2 - 0
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 4
Rosenborg BK Women
SK Brann Women2 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 2
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
SK Brann WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Brann Women
SK Brann Women6 - 0
FK Haugesund (W)
SK Brann Women2 - 1
Viking Women
Hammarby Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 2
NJ/NY Gotham FC Women
SK Brann Women0 - 1
Arna Bjornar Women
Rosenborg BK Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 2
Valerenga Women
Lyn Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women3 - 0
Stabaek Women
LSK Kvinner Women0 - 2
SK Brann WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Stabaek Women
Rosenborg BK Women4 - 0
Molde Women
Brondby IF Women0 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women2 - 0
Aalesund W
Rosenborg BK Women0 - 2
Malmo Women
IFK Norrkoping DFK Women1 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women0 - 1
Valerenga Women
Roa Women0 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 3
SK Brann Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Aasane WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Brann Women
#13#21#30#42#59#60#70
Rosenborg BK Women
#10#20#30#43#53#60#70
Honefoss Women
Bodo Glimt (W)
Kolbotn Women