QLD D216:00 ngày 24/05/2025

Grange Thistle SC
2 - 2

Robina City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grange Thistle SCChỉ sốRobina City
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2112
7Chỉ số 2211
55Chỉ số 2479
64Chỉ số 2380
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 41
1Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreton Bay United Reserves | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | North Star | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Robina City | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 4 | Samford Rangers | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Pine Hills | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Souths United | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Grange Thistle SC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Mitchelton FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 9 | Brisbane Knights | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Taringa Rovers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Maroochydore | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 12 | North Lakes United | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grange Thistle SC
Mitchelton FC3 - 1
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 2
Moreton Bay United Reserves
Pine Hills1 - 2
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC1 - 4
Souths United
Brisbane Knights4 - 4
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC6 - 3
Taringa Rovers
North Lakes United0 - 5
Grange Thistle SC
Holland Park Hawks FC1 - 0
Grange Thistle SC
Grange Thistle SC8 - 0
Souths United
Holland Park Hawks FC2 - 2
Grange Thistle SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Robina City
Pine Hills1 - 5
Robina City
Robina City5 - 1
Mitchelton FC
Robina City2 - 2
Queensland Lions SC
Samford Rangers0 - 8
Robina City
Robina City3 - 1
Moreton Bay United Reserves
Maroochydore1 - 3
Robina City
Brisbane Olympic United FC4 - 1
Robina City
Robina City3 - 1
Musgrave Yellow
Robina City0 - 0
Palm Beach
Palm Beach4 - 5
Robina CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grange Thistle SC
#12#20#30#43#51#60#70
Robina City
#12#21#31#43#58#60#70
North Star