Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 02/05/2026

RKC Waalwijk
1 - 1

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốRoda JC
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
10Chỉ số 213
10Chỉ số 26
160Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 222
66Chỉ số 2445
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-2-3-11553453514122079
Đội hình xuất phát

Y.v.Osch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Loek·Postma#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Boëtius#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fage#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Cleonise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#29

Jesper Uneken#6

Jesper Uneken#21

Jesper Uneken#16

Jesper Uneken#25

Jesper Uneken#28

Jesper Uneken#18

Jesper Uneken#8

Jesper Uneken#11

Jesper Uneken#30

Jesper Uneken#10

Jesper Uneken#26
Roda JC
Sơ đồ 4-3-31223335158414911
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Beerten#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Breij#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Griffith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Griffith#16

I.Griffith#19

I.Griffith#26

I.Griffith#21

I.Griffith#27

I.Griffith#17

I.Griffith#20

I.Griffith#34

I.Griffith#6

I.Griffith#7

I.Griffith#2

I.Griffith#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
Roda JC2 - 4
RKC Waalwijk
Roda JC0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
Roda JC
RKC Waalwijk3 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 2
RKC Waalwijk
Roda JC0 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
Roda JC1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk4 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag5 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
Emmen
Helmond Sport2 - 2
RKC Waalwijk
MVV Maastricht1 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo0 - 3
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 1
RKC Waalwijk
AZ Alkmaar Youth2 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 2
Emmen
FC Eindhoven1 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 1
Willem II
Dordrecht0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
Helmond Sport
Roda JC0 - 1
Vitesse Arnhem
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#11#20#30#41#510#61#73
Roda JC
#11#20#30#42#56#61#71
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
FC Utrecht Youth