Argentine Division 108:15 ngày 14/02/2025

Atletico Tucuman
5 - 0

Sarmiento Junin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico TucumanChỉ sốSarmiento Junin
47Chỉ số 2450
10Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2389
2Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Tucuman
Sơ đồ 4-4-225436322258233727
Đội hình xuất phát

T.Durso#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Martínez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.d.l.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Ferrari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Infante#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.RuizRodriguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Acosta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Laméndola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Coronel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Díaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Díaz#10

L.Díaz#12

L.Díaz#41

L.Díaz#28

L.Díaz#39

L.Díaz#7
L.Díaz#26
L.Díaz#24

L.Díaz#9

L.Díaz#16

L.Díaz#29

L.Díaz#11
Sarmiento Junin
Sơ đồ 4-2-3-142214423353115202818
Đội hình xuất phát

L.Acosta#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vigo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Orihuela#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.M.Insaurralde#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Gabriel Díaz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.García#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Guiacobini#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Suhr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Franco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joaquin Gho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Morales#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Morales#22
I.Morales#17
I.Morales#34

I.Morales#14

I.Morales#8

I.Morales#36

I.Morales#7
I.Morales#23

I.Morales#10

I.Morales#12

I.Morales#26

I.Morales#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Tucuman1 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin4 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin1 - 0
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin3 - 0
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin1 - 2
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman4 - 0
Sarmiento Junin
Atletico Tucuman2 - 1
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin3 - 2
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman1 - 1
Sarmiento JuninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Tucuman
CA Rosario Central3 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman0 - 3
Deportivo Riestra
CA Central Cordoba SDE2 - 0
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 1
Atletico Tucuman
Club Atlético Unión2 - 1
Atletico Tucuman
Univ Catolica3 - 2
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman2 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Independiente2 - 1
Atletico Tucuman
Atletico Tucuman0 - 0
Club Atlético Newell's Old Boys
Gimnasia La Plata1 - 0
Atletico TucumanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarmiento Junin
Sarmiento Junin1 - 1
San Martin San Juan
Club Atlético Lanús2 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin0 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente2 - 1
Sarmiento Junin
CA Banfield1 - 1
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin1 - 1
Defensa Y Justicia
Velez Sarsfield1 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin1 - 0
CA Platense
Talleres Cordoba2 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin0 - 2
Boca JuniorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Tucuman
#15#24#30#42#53#60#70
Sarmiento Junin
#10#20#30#43#54#60#70
Argentinos Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
River Plate
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba