Argentine Division 106:15 ngày 09/02/2025

River Plate
2 - 0

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốCA Independiente
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
92Chỉ số 2378
57Chỉ số 2443
2Chỉ số 32
9Chỉ số 227
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-3-1-214281721292434101511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aliendro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Galoppo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lanzini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#9

F.Colidio#19

F.Colidio#31

F.Colidio#7

F.Colidio#6

F.Colidio#18

F.Colidio#16

F.Colidio#25

F.Colidio#5

F.Colidio#14

F.Colidio#26

F.Colidio#20
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-133426363523148279
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Spörle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Marcone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Galdames#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tarzia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ávalos#21
G.Ávalos#28

G.Ávalos#35

G.Ávalos#19

G.Ávalos#32

G.Ávalos#7

G.Ávalos#11

G.Ávalos#34

G.Ávalos#20

G.Ávalos#10

G.Ávalos#1

G.Ávalos#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Independiente0 - 0
River Plate
CA Independiente1 - 1
River Plate
River Plate3 - 0
CA Independiente
River Plate2 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 1
River Plate
River Plate1 - 1
CA Independiente
River Plate0 - 2
CA Independiente
CA Independiente1 - 2
River Plate
River Plate3 - 0
CA Independiente
River Plate3 - 1
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
CA San Lorenzo0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Instituto de Córdoba
CA Platense1 - 1
River Plate
River Plate2 - 0
Mexico
Universidad de Chile1 - 2
River Plate
Racing Club de Avellaneda1 - 0
River Plate
River Plate4 - 0
CA Rosario Central
River Plate1 - 1
CA San Lorenzo
Estudiantes La Plata1 - 2
River Plate
Independiente Rivadavia2 - 1
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba2 - 3
CA Independiente
CA Independiente2 - 1
Sarmiento Junin
Defensor Sporting Montevideo2 - 5
CA Independiente
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 1
Atletico Tucuman
CA Independiente2 - 0
CA Central Cordoba SDE
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 1
CA Independiente
CA Independiente1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA IndependienteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#12#20#30#42#52#60#70
CA Independiente
#10#20#30#42#56#60#70
Argentinos Juniors
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Defensa Y Justicia
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Velez Sarsfield
San Martin San Juan