Spanish Segunda Division21:15 ngày 06/09/2025

RC Deportivo
1 - 0

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốSporting Gijon
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
6Chỉ số 23
94Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2433
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 5-3-211923155188621107
Đội hình xuất phát

G.Parreño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cruz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Escudero#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

C.Patino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mulattieri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mulattieri#30

S.Mulattieri#12

S.Mulattieri#13

S.Mulattieri#4

S.Mulattieri#22

S.Mulattieri#28

S.Mulattieri#35

S.Mulattieri#17

S.Mulattieri#27

S.Mulattieri#9

S.Mulattieri#3

S.Mulattieri#25
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-112015431462101719
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vazquez#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.García#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rosas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#9
J.Otero#30

J.Otero#5

J.Otero#13

J.Otero#24

J.Otero#11

J.Otero#32

J.Otero#28

J.Otero#22

J.Otero#23

J.Otero#18

J.Otero#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
Sporting Gijon1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
Sporting Gijon1 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
CD Leganes2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Burgos CF
Granada CF1 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Havre Athletic Club
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Middlesbrough2 - 2
RC Deportivo
Watford1 - 0
RC Deportivo
UD Ourense0 - 2
RC Deportivo
Compostela0 - 5
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 4
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Cordoba
Racing de Ferrol0 - 3
Sporting Gijon
CD Arenteiro0 - 4
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
Cultural Leonesa
Sporting Gijon0 - 0
Ponferradina
Real Aviles0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Racing Santander
Marino luanco1 - 3
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#11#20#30#43#56#60#70
Sporting Gijon
#10#20#30#41#53#60#70
Castellon
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cadiz CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Real Zaragoza
Mirandes