Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 27/12/2025

RC Kouba
0 - 0

ASM Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC KoubaChỉ sốASM Oran
73Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
64Chỉ số 2446
3Chỉ số 33
4Chỉ số 212
8Chỉ số 221
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASM Oran1 - 0
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
ASM Oran
RC Kouba3 - 1
ASM Oran
ASM Oran0 - 1
RC Kouba
ASM Oran0 - 2
RC Kouba
RC Kouba0 - 2
ASM Oran
ASM Oran0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
ASM Oran
RC Kouba0 - 0
ASM Oran
ASM Oran2 - 2
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
JS Tixeraine0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
JSM Tiaret
WA Tlemcen1 - 2
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
NA Hussein Dey
JS El Biar2 - 1
RC Kouba
ESM Kolea0 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
JS El Biar
RC Arba0 - 1
RC Kouba
RC Kouba0 - 1
CR Temouchent
CRB Adrar2 - 1
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASM Oran
ASM Oran0 - 0
WA Mostaganem
JB Ain Kercha0 - 2
ASM Oran
CR Beni Thour1 - 1
ASM Oran
MC Saida2 - 1
ASM Oran
ASM Oran0 - 1
Harrach
GC Mascara1 - 0
ASM Oran
ASM Oran2 - 0
WA Tlemcen
WA Tlemcen0 - 1
ASM Oran
ASM Oran2 - 1
JS Tixeraine
JSM Tiaret2 - 1
ASM OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Kouba
#10#20#30#43#58#60#70
ASM Oran
#10#20#30#43#52#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
US Bechar Djedid