Thai League 118:00 ngày 02/04/2025

Ratchaburi FC
1 - 2

True Bangkok United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ratchaburi FCChỉ sốTrue Bangkok United
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
66Chỉ số 2468
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
115Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-2-3-19927245378610897
Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mutombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sorada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Srisuwan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kaewprom#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Rakotoharimalala#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Tanaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tanaka#88

T.Tanaka#21

T.Tanaka#23

T.Tanaka#15

T.Tanaka#19

T.Tanaka#24

T.Tanaka#39

T.Tanaka#57

T.Tanaka#9

T.Tanaka#17

T.Tanaka#25

T.Tanaka#29
True Bangkok United
Sơ đồ 4-3-3162632271839931030
Đội hình xuất phát

P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Selanon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Thongsong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Notchaiya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Pomphan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Puangchan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Anan#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Eid#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Jradi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Zivkovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zivkovic#77

R.Zivkovic#96

R.Zivkovic#19

R.Zivkovic#36

R.Zivkovic#11

R.Zivkovic#51

R.Zivkovic#34

R.Zivkovic#24

R.Zivkovic#16

R.Zivkovic#8

R.Zivkovic#4

R.Zivkovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
True Bangkok United0 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 2
True Bangkok United
Ratchaburi FC1 - 0
True Bangkok United
True Bangkok United3 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC0 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United0 - 1
Ratchaburi FC
True Bangkok United0 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 1
Ratchaburi FC
True Bangkok United2 - 1
Ratchaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Ratchaburi FC3 - 2
PT Prachuap FC
Sukhothai FC2 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC4 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Singha Chiangrai United0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC1 - 4
Ratchaburi FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC1 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 1
Lamphun Warriors
Ratchaburi FC3 - 0
Royal Thai Navy FC
Port FC3 - 3
Ratchaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của True Bangkok United
True Bangkok United5 - 0
Khonkaen United
Port FC0 - 0
True Bangkok United
True Bangkok United3 - 2
Singha Chiangrai United
Sukhothai FC1 - 3
True Bangkok United
Chainat Hornbill FC0 - 1
True Bangkok United
True Bangkok United1 - 0
Nongbua Pitchaya FC
True Bangkok United2 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
True Bangkok United
True Bangkok United2 - 2
Rayong FC
True Bangkok United2 - 1
Nakhon Ratchasima Mazda FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ratchaburi FC
#11#21#30#42#53#60#70
True Bangkok United
#12#21#30#42#51#60#70
Buriram United
BG Pathum United
Muangthong United
Uthai Thani Forest
Nakhon Pathom FC