Indian Super Cup18:00 ngày 06/11/2025

Rajasthan United FC
2 - 2

SC Delhi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rajasthan United FCChỉ sốSC Delhi
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
6Chỉ số 214
71Chỉ số 2451
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
138Chỉ số 23119
Lineup
Đội hình trận đấu
Rajasthan United FC
Sơ đồ 4-4-252331465804316113023
Đội hình xuất phát

james kithan#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ango#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lalfelkima#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Khongsit#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Singh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Thapa#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Hudu#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Amoh#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Astray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
pangambam meitei naoba#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Blandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Blandon#0
R.Blandon#39
R.Blandon#27

R.Blandon#13

R.Blandon#0
R.Blandon#7

R.Blandon#22
R.Blandon#88
R.Blandon#0
R.Blandon#36
SC Delhi
Sơ đồ 4-3-33134253351028192729
Đội hình xuất phát

Vishal·Yadav#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rafi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Saji#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
sanatomba singh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ribeiro#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alba#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

,·Ramhlunchhunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vanmalsawma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Augustine Lalrochana#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K·Sourav#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Murgaonkar#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Murgaonkar#1
D.Murgaonkar#9
D.Murgaonkar#41
D.Murgaonkar#15

D.Murgaonkar#8
D.Murgaonkar#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Dempo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Chennaiyin FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Goa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Northeast United FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Inter Kashi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Jamshedpur FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Punjab | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Mohammedan SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bengaluru FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Gokulam Kerala FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mumbai City FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SC Delhi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rajasthan United FC
Rajasthan United FC1 - 0
Mumbai City FC
Rajasthan United FC0 - 1
Kerala Blasters FC
Inter Kashi3 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC3 - 1
Delhi FC
Rajasthan United FC2 - 1
Namdhari FC
Rajasthan United FC4 - 0
Shillong Lajong FC
Rajasthan United FC0 - 3
Gokulam Kerala FC
Churchill Brothers3 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC4 - 0
Real Kashmir FC
Rajasthan United FC1 - 2
Sreenidi DeccanĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Delhi
Kerala Blasters FC3 - 0
SC Delhi
SC Delhi1 - 4
Mumbai City FC
Jamshedpur FC2 - 0
SC Delhi
SC Delhi1 - 1
Kerala Blasters FC
SC Delhi1 - 3
Minerva Punjab
East Bengal FC2 - 0
SC Delhi
SC Delhi0 - 0
Mumbai City FC
Odisha FC3 - 1
SC Delhi
SC Delhi3 - 1
Mohammedan SC
Northeast United FC4 - 1
SC DelhiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rajasthan United FC
#12#22#30#42#55#60#70
SC Delhi
#12#20#30#42#54#60#70
Mohun Bagan Super Giant
Dempo
Chennaiyin FC
FC Goa
Punjab
Bengaluru FC