CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 02/04/2025

Atletico Bucaramanga
3 - 3

Colo Colo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico BucaramangaChỉ sốColo Colo
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
3Chỉ số 34
120Chỉ số 23111
0Chỉ số 81
1Chỉ số 22
43Chỉ số 2557
7Chỉ số 224
77Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Bucaramanga
Sơ đồ 4-2-3-11192923822207107027
Đội hình xuất phát

A.Quintana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gutiérrez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Henao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Romaña#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hinestroza#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castro#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Zarate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Londoño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sambueza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Castaneda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Pons#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pons#9

L.Pons#25

L.Pons#6

L.Pons#4

L.Pons#30

L.Pons#15

L.Pons#16

L.Pons#17

L.Pons#12

L.Pons#11

L.Pons#21

L.Pons#97
Colo Colo
Sơ đồ 4-4-212246213482310329
Đội hình xuất phát

B.Cortés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Isla#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Saldivia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vegas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Wiemberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pizarro#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Pavez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Vidal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Aquino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cepeda#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Correa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Correa#14

M.Correa#2

M.Correa#19

M.Correa#17

M.Correa#20
M.Correa#16

M.Correa#15

M.Correa#30

M.Correa#5

M.Correa#3

M.Correa#13
M.Correa#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga2 - 0
Atletico Nacional Medellin
Alianza Fútbol Club1 - 2
Atletico Bucaramanga
Independiente Santa Fe1 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga0 - 1
Deportivo Pereira
Aguilas Doradas0 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 1
Atletico Junior Barranquilla
Atletico Bucaramanga0 - 0
Alianza Fútbol Club
Deportivo Cali0 - 0
Atletico Bucaramanga
Deportiva Once Caldas2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga0 - 0
Atletico Nacional MedellinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colo Colo
Colo Colo1 - 1
Palestino
Union San Felipe0 - 1
Colo Colo
Colo Colo2 - 0
Everton CD
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Colo Colo0 - 1
O.Higgins
Deportes La Serena1 - 3
Colo Colo
Colo Colo4 - 0
Union San Felipe
Santiago Wanderers1 - 0
Colo Colo
Colo Colo2 - 2
Deportes Limache
Colo Colo0 - 3
Racing Club de AvellanedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Bucaramanga
#13#22#30#43#51#60#70
Colo Colo
#13#21#30#44#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion