Ukrainian Premier League23:00 ngày 30/11/2025

Polissya Zhytomyr
2 - 0

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya ZhytomyrChỉ sốZorya
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 220
1Chỉ số 31
5Chỉ số 246
13Chỉ số 2315
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
Zorya
Polissya Zhytomyr1 - 1
Zorya
Zorya0 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv0 - 4
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr4 - 0
SC Poltava
Veres1 - 4
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky3 - 0
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya2 - 2
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv1 - 3
Zorya
Zorya1 - 0
Rukh Vynnyky
Veres0 - 0
Zorya
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Zorya1 - 1
Obolon Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2
Zorya
Zorya0 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Zorya1 - 3
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr
#12#21#30#42#56#60#70
Zorya
#10#20#30#41#52#60#70
LNZ Cherkasy
Kryvbas
FC Karpaty Lviv