Welsh Cymru Championship01:45 ngày 09/08/2025

Penrhyncoch
1 - 2

Newtown A.F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenrhyncochChỉ sốNewtown A.F.C.
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 24
3Chỉ số 221
41Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
12Chỉ số 218
2Chỉ số 32
75Chỉ số 2365
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Penrhyncoch
Mold Alexandra2 - 2
Penrhyncoch
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch2 - 1
Bow Street
Penrhyncoch0 - 0
Ammanford
Haverfordwest County4 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Colwyn Bay
Prestatyn Town FC1 - 2
Penrhyncoch
Airbus UK Broughton2 - 0
Penrhyncoch
Flint Mountain5 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch6 - 1
Flint MountainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 0
The New Saints
Flint Town4 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Aberystwyth Town
Barry Town United2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Flint TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penrhyncoch
#11#20#30#42#55#60#70
Newtown A.F.C.
#12#20#30#42#54#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Newport City
Cardiff Draconians FC
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Holywell
Llandudno
Guilsfield
Denbigh Town
Y Rhyl 1879
Brickfield Rangers
Gresford
Holyhead
Caersws