Liga Portugal 221:30 ngày 09/05/2026

Penafiel
1 - 0

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốMaritimo
67Chỉ số 2396
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 22
38Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 3-4-3325333721875952837
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Meré#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Sá#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Reko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Alloh#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Séry#95 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Ricardo·FerreiraSchutte#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Álvarez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Álvarez#1

D.Álvarez#88

D.Álvarez#20

D.Álvarez#17

D.Álvarez#27

D.Álvarez#14

D.Álvarez#4

D.Álvarez#19

D.Álvarez#34
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-111742425188201473
Đội hình xuất phát

A.Pastor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

X.Gomes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.P.Zauner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#6
A.Butzke#68

A.Butzke#21

A.Butzke#23

A.Butzke#34

A.Butzke#5

A.Butzke#98

A.Butzke#9

A.Butzke#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo2 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Penafiel
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 1
Penafiel
Penafiel2 - 2
Maritimo
Maritimo0 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 4
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
SCU Torreense3 - 2
Penafiel
Penafiel3 - 0
Porto B
Uniao Leiria4 - 2
Penafiel
Penafiel4 - 3
Viseu
Sporting CP B1 - 2
Penafiel
Penafiel0 - 1
Vizela
Feirense1 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 1
SC Farense
Penafiel1 - 1
SL Benfica B
FC Felgueiras0 - 0
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo3 - 2
Leixoes
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
SCU Torreense1 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 0
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 0
Oliveirense
Uniao Leiria1 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 1
Porto B
Viseu3 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 0
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#11#20#30#43#51#60#70
Maritimo
#10#20#30#41#52#60#70
Lusitania FC
GD Chaves