Welsh Premier League01:45 ngày 08/10/2025

Pen-y-Bont FC
2 - 1

Haverfordwest County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốHaverfordwest County
9Chỉ số 2210
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
6Chỉ số 215
74Chỉ số 2457
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
719330429610215
Đội hình xuất phát

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Venables#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Little#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Woodiwiss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Woodiwiss#17
J.Woodiwiss#56
J.Woodiwiss#59

J.Woodiwiss#18
J.Woodiwiss#14
J.Woodiwiss#72
J.Woodiwiss#20
Haverfordwest County
311828910245287
Đội hình xuất phát

r.abbruzzese#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.knott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Walters#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.fawcett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.humphreys#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rees#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.shepherd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.watts#20
r.watts#23
r.watts#21
r.watts#15
r.watts#31
r.watts#14
r.watts#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haverfordwest County0 - 1
Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County3 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Haverfordwest CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University0 - 4
Pen-y-Bont FC
Caernarfon1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC5 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Bala Town F.C.0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Llanelli Town AFC
Barry Town United2 - 3
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Haverfordwest County3 - 1
Flint Town
Llanelli Town AFC1 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County2 - 3
Barry Town United
Haverfordwest County1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Colwyn Bay3 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County4 - 1
Swansea City U21
The New Saints5 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County2 - 2
Cardiff Metropolitan UniversityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#12#20#30#41#52#60#70
Haverfordwest County
#11#21#30#40#54#60#70