Welsh Premier League18:30 ngày 13/09/2025

Pen-y-Bont FC
5 - 0

Flint Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốFlint Town
11Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
95Chỉ số 2471
9Chỉ số 223
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
113Chỉ số 23125
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
21247933042961110
Đội hình xuất phát

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matthews#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Venables#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Little#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah daley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
James Crole#1

James Crole#16
James Crole#15
James Crole#8

James Crole#33

James Crole#18
James Crole#14
Flint Town
781181759434621
Đội hình xuất phát
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ben hughes#8 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isaac Lee#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mudimu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stephenson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.canavan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.canavan#10
j.canavan#13
j.canavan#11
j.canavan#22
j.canavan#16
j.canavan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC3 - 1
Flint Town
Flint Town0 - 1
Pen-y-Bont FC
Flint Town1 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Flint Town
Flint Town1 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 3
Flint Town
Flint Town1 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Flint Town
Flint Town3 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 2
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Bala Town F.C.0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Llanelli Town AFC
Barry Town United2 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
The New Saints
Haverfordwest County0 - 1
Pen-y-Bont FC
Trefelin BGC1 - 6
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Taunton Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Kauno ZalgirisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Llanelli Town AFC0 - 5
Flint Town
Flint Town4 - 2
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Flint Town
Flint Town2 - 5
Caernarfon
Bala Town F.C.1 - 1
Flint Town
Flint Town1 - 2
Holywell
Flint Town0 - 4
Ilkeston Town
Flint Town1 - 0
Avro FC
Flint Town1 - 3
Vauxhall Motors
Flint Town5 - 0
Buckley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#15#22#30#44#57#60#70
Flint Town
#10#20#30#40#52#60#70
Colwyn Bay