Greek Super League 220:00 ngày 01/02/2025

Pas Giannina
1 - 1

AEL Larisa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pas GianninaChỉ sốAEL Larisa
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 212
4Chỉ số 23
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
92Chỉ số 23141
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Pas Giannina
99416442719811254010
Đội hình xuất phát

V.Athanasiou#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Azeez#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Begala#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Doumas#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Heinrich#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kyrkos#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lolis#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Leo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Panos#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rieder#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Taylor-Hart#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Taylor-Hart#90

K.Taylor-Hart#1
K.Taylor-Hart#38
K.Taylor-Hart#70

K.Taylor-Hart#20
K.Taylor-Hart#80

K.Taylor-Hart#22

K.Taylor-Hart#21
K.Taylor-Hart#77
AEL Larisa
11210231220221930675
Đội hình xuất phát
S.Mourgos#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vafeas#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrada#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oikonomou#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ouattara#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Panagiotidis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Papageorgiou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Pasas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Moutinho#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Souloukos#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrios stamou#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dimitrios stamou#77

Dimitrios stamou#18

Dimitrios stamou#8

Dimitrios stamou#1

Dimitrios stamou#98

Dimitrios stamou#25

Dimitrios stamou#17

Dimitrios stamou#34

Dimitrios stamou#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
AEL Larisa2 - 0
Pas Giannina
AEL Larisa0 - 0
Pas Giannina
Pas Giannina1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 1
Pas Giannina
Pas Giannina0 - 1
AEL Larisa
Pas Giannina0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 0
Pas Giannina
Pas Giannina0 - 0
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pas Giannina
Pas Giannina0 - 0
AO Kavala
Diagoras0 - 0
Pas Giannina
Pas Giannina1 - 0
PAOK Saloniki B
Kambaniakos2 - 2
Pas Giannina
Pas Giannina3 - 1
Makedonikos
Niki Volou1 - 1
Pas Giannina
Iraklis3 - 1
Pas Giannina
Pas Giannina1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
AO Kavala2 - 4
Pas GianninaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
AEL Larisa2 - 1
PAOK Saloniki B
AEL Larisa3 - 0
Kambaniakos
Makedonikos0 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa3 - 0
Niki Volou
Iraklis1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Diagoras0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala0 - 3
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL LarisaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pas Giannina
#11#20#30#43#54#60#70
AEL Larisa
#11#21#30#41#53#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005