Greek Super League 218:00 ngày 18/01/2025

Diagoras
0 - 0

Pas Giannina
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiagorasChỉ sốPas Giannina
2Chỉ số 211
71Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
94Chỉ số 2389
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Diagoras
592377339692115321075
Đội hình xuất phát
M.Stamatoulas#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nikolis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manolakis#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manias#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thanasis Lioumis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Djaloshi#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rakip Bregu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Aguado#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Paraskevas#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsiantoulas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tsilingiris#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Tsilingiris#99
A.Tsilingiris#20
A.Tsilingiris#12
A.Tsilingiris#31
A.Tsilingiris#66
A.Tsilingiris#8
A.Tsilingiris#25
Pas Giannina
45271188259914102640
Đội hình xuất phát

G.Bakadimas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Heinrich#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Leo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nikolias#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Panos#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Athanasiou#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Šćepović#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Taylor-Hart#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Soria#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sobociński#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rieder#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Rieder#4

T.Rieder#16
T.Rieder#44

T.Rieder#1
T.Rieder#70

T.Rieder#19

T.Rieder#8
T.Rieder#80

T.Rieder#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diagoras
#10#20#30#43#57#60#70
Pas Giannina
#10#20#30#43#54#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005