Greek Super League 220:00 ngày 18/01/2025

AEL Larisa
3 - 0

Kambaniakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LarisaChỉ sốKambaniakos
11Chỉ số 21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
5Chỉ số 223
58Chỉ số 2419
103Chỉ số 2390
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Larisa
630104112082219672
Đội hình xuất phát

J.Barrientos#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Moutinho#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrada#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Iliadis#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mourgos#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Panagiotidis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Konstantinos papageorgiou#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Papageorgiou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Pasas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Souloukos#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vafeas#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Vafeas#32

N.Vafeas#25
N.Vafeas#99

N.Vafeas#98

N.Vafeas#77

N.Vafeas#18

N.Vafeas#45

N.Vafeas#1

N.Vafeas#5
Kambaniakos
77241022721141244318
Đội hình xuất phát
Michalis Bozidis#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ntoumanis#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Eppas#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Frosinis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgos Garyfallos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Giakoumis#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Katharios#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kollaras#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantinos Koltsidas#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Papasterianos#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sarvanidis#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sarvanidis#1

S.Sarvanidis#19
S.Sarvanidis#15
S.Sarvanidis#2
S.Sarvanidis#40
S.Sarvanidis#6

S.Sarvanidis#26
S.Sarvanidis#49
S.Sarvanidis#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kambaniakos0 - 2
AEL Larisa
Kambaniakos1 - 2
AEL Larisa
Kambaniakos0 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 1
KambaniakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
Makedonikos0 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa3 - 0
Niki Volou
Iraklis1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Diagoras0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala0 - 3
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL Larisa
Kambaniakos0 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 0
MakedonikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kambaniakos
AO Kavala0 - 2
Kambaniakos
Kambaniakos2 - 2
Pas Giannina
PAOK Saloniki B1 - 3
Kambaniakos
Kambaniakos1 - 0
Diagoras
Kambaniakos1 - 1
Makedonikos
Niki Volou2 - 2
Kambaniakos
Kambaniakos3 - 3
Iraklis
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 0
Kambaniakos
Kambaniakos0 - 2
AEL Larisa
Kambaniakos3 - 1
AO KavalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Larisa
#13#21#30#40#511#60#70
Kambaniakos
#10#20#30#40#51#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005