Greek Super League 220:00 ngày 25/01/2025

AEL Larisa
2 - 1

PAOK Saloniki B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LarisaChỉ sốPAOK Saloniki B
7Chỉ số 24
3Chỉ số 223
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
112Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2429
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Larisa
6411231222102673019
Đội hình xuất phát

J.Barrientos#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Iliadis#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mourgos#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oikonomou#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ouattara#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Papageorgiou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrada#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vafeas#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Souloukos#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Moutinho#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Pasas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Pasas#99

G.Pasas#98

G.Pasas#18

G.Pasas#77

G.Pasas#45

G.Pasas#20

G.Pasas#8

G.Pasas#1

G.Pasas#5
PAOK Saloniki B
2945369732933354869473
Đội hình xuất phát

J.Hurtado#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Gitersos#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kalogiros#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bataoulas#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgios·Lagonidis#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksymilian Sznaucner#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tsopouroglou#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Balomenos#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Deligiannis#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Filon#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Smyrlis#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Smyrlis#63
L.Smyrlis#69
L.Smyrlis#79
L.Smyrlis#52
L.Smyrlis#85
L.Smyrlis#81
L.Smyrlis#58
L.Smyrlis#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL Larisa
PAOK Saloniki B4 - 1
AEL Larisa
PAOK Saloniki B1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 0
PAOK Saloniki B
AEL Larisa3 - 2
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B1 - 0
AEL Larisa
PAOK Saloniki B2 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 0
PAOK Saloniki BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
AEL Larisa3 - 0
Kambaniakos
Makedonikos0 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa3 - 0
Niki Volou
Iraklis1 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Diagoras0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala0 - 3
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL Larisa
Kambaniakos0 - 2
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B3 - 0
AO Kavala
Pas Giannina1 - 0
PAOK Saloniki B
Diagoras1 - 0
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B1 - 3
Kambaniakos
Makedonikos3 - 1
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 4
Niki Volou
PAOK Saloniki B0 - 1
Ethnikos Neou Keramidiou
Iraklis2 - 0
PAOK Saloniki B
PAOK Saloniki B0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala0 - 1
PAOK Saloniki BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Larisa
#12#21#30#43#57#60#70
PAOK Saloniki B
#11#21#30#41#54#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005