Greek Super League 220:00 ngày 25/01/2025

Pas Giannina
0 - 0

AO Kavala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pas GianninaChỉ sốAO Kavala
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 24
89Chỉ số 2442
131Chỉ số 2369
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Pas Giannina
458825401098192714
Đội hình xuất phát

G.Bakadimas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nikolias#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Panos#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rieder#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Taylor-Hart#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mantzis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lolis#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kyrkos#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Heinrich#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ginis#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Azeez#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Azeez#16

M.Azeez#21

M.Azeez#22
M.Azeez#80

M.Azeez#20
M.Azeez#74
M.Azeez#70
M.Azeez#38
M.Azeez#44
AO Kavala
2111551491072433644
Đội hình xuất phát
Christos·Lelekas#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Popovic#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panagiotis·Anastasopoulos#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Astras#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kosmas Gekas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kasemi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Katsoulidis#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kokhreidze#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilios Papadopoulos#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stikas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Tsamouris#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Tsamouris#5

K.Tsamouris#17
K.Tsamouris#77
K.Tsamouris#4
K.Tsamouris#29
K.Tsamouris#74

K.Tsamouris#27
K.Tsamouris#99
K.Tsamouris#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AO Kavala2 - 4
Pas Giannina
AO Kavala1 - 0
Pas Giannina
Pas Giannina2 - 1
AO Kavala
AO Kavala2 - 1
Pas Giannina
Pas Giannina3 - 1
AO KavalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pas Giannina
Diagoras0 - 0
Pas Giannina
Pas Giannina1 - 0
PAOK Saloniki B
Kambaniakos2 - 2
Pas Giannina
Pas Giannina3 - 1
Makedonikos
Niki Volou1 - 1
Pas Giannina
Iraklis3 - 1
Pas Giannina
Pas Giannina1 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa1 - 1
Pas Giannina
AO Kavala2 - 4
Pas Giannina
Pas Giannina2 - 1
DiagorasĐối chiếu
Phong độ gần đây của AO Kavala
PAOK Saloniki B3 - 0
AO Kavala
AO Kavala0 - 2
Kambaniakos
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
AO Kavala
AO Kavala1 - 0
Makedonikos
Niki Volou2 - 0
AO Kavala
AO Kavala0 - 1
Iraklis
AO Kavala0 - 3
AEL Larisa
Diagoras1 - 1
AO Kavala
AO Kavala2 - 4
Pas Giannina
AO Kavala0 - 1
PAOK Saloniki BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pas Giannina
#10#20#30#44#56#60#70
AO Kavala
#10#20#30#44#54#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005