Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 19/08/2025

Partizan Belgrade
5 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốFK IMT Belgrad
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
60Chỉ số 2451
4Chỉ số 23
92Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-2-3-131304024428321910117
Đội hình xuất phát

M.Krunic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Simić#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vukasin djurdjevic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y. Karabelyov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Trifunovic#32 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Seck#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Milosevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Milosevic#44

J.Milosevic#1

J.Milosevic#2

J.Milosevic#15

J.Milosevic#99

J.Milosevic#9

J.Milosevic#29

J.Milosevic#36

J.Milosevic#6

J.Milosevic#70

J.Milosevic#42
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-2-3-19024414794225080259
Đội hình xuất phát

bojan brac#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.lukovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vicky kiankaulua#94 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

vasilije novicic#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Karamoko sankara#50 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Irfan zulfic#80 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Jovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jovic#15

M.Jovic#27

M.Jovic#16

M.Jovic#8
M.Jovic#3
M.Jovic#12

M.Jovic#11

M.Jovic#5

M.Jovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 3
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Hibernian F.C.1 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac2 - 7
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 2
Hibernian F.C.
Partizan Belgrade2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Partizan Belgrade
Dynamo Moscow3 - 1
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 4
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Javor Ivanjica
Decic Tuzi1 - 3
FK IMT Belgrad
Backa Topola0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#15#23#30#41#54#60#70
FK IMT Belgrad
#11#20#30#46#53#60#70
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd
Radnicki Nis
FK Spartak Subotica