Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 12/08/2025

FK IMT Belgrad
1 - 4

FK Zeleznicar Pancevo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốFK Zeleznicar Pancevo
4Chỉ số 31
3Chỉ số 229
67Chỉ số 2457
5Chỉ số 23
1Chỉ số 82
4Chỉ số 216
97Chỉ số 2397
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-1901641472211825109
Đội hình xuất phát

bojan brac#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

U.Bonnet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
D.Žagar#10 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jovic#66
M.Jovic#12

M.Jovic#50
M.Jovic#94
M.Jovic#3

M.Jovic#24

M.Jovic#15

M.Jovic#27

M.Jovic#5

M.Jovic#80
FK Zeleznicar Pancevo
Sơ đồ 4-3-31126153321162213927
Đội hình xuất phát

Z.Popović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yusif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Milikic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kosanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Djuricic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Knezevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Ivanov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kuljanin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Petrov#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Jasper#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jasper#11

S.Jasper#24

S.Jasper#10

S.Jasper#20

S.Jasper#17

S.Jasper#70

S.Jasper#3

S.Jasper#25

S.Jasper#18
S.Jasper#19

S.Jasper#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Zeleznicar PancevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Novi Pazar1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Javor Ivanjica
Decic Tuzi1 - 3
FK IMT Belgrad
Backa Topola0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak Krusevac
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
Partizan Belgrade
NK Radomlje1 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Kisvárda Master Good FC3 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
FC UT Arad
FK Čukarički2 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Zeleznicar PancevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#11#20#30#44#55#60#70
FK Zeleznicar Pancevo
#14#23#30#41#53#60#70
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd
Radnicki Nis