Scottish Championship22:00 ngày 25/01/2025

Livingston F.C.
3 - 0

Hamilton Academical F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Livingston F.C.Chỉ sốHamilton Academical F.C.
8Chỉ số 25
6Chỉ số 211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2448
3Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
53Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-32812527118256231726
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brandon#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fraser#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.McAlear#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Montano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Montano#38

C.Montano#15

C.Montano#20
C.Montano#35

C.Montano#3

C.Montano#36

C.Montano#19

C.Montano#21

C.Montano#22
Hamilton Academical F.C.
Sơ đồ 3-4-2-11145152210833161319
Đội hình xuất phát

C.Albinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Maguire#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.McGinty#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lamie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Tumilty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Barjonas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Martin#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Hendrie#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.MacDonald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Smith#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Shaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Shaw#7

O.Shaw#3

O.Shaw#21

O.Shaw#6

O.Shaw#24

O.Shaw#18

O.Shaw#23

O.Shaw#9

O.Shaw#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamilton Academical F.C.1 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Hamilton Academical F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 4
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Hamilton Academical F.C.3 - 3
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Ross County F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Airdrie United
Queen's Park2 - 0
Livingston F.C.
Raith Rovers2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Ayr United
Airdrie United0 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Brora Rangers
Livingston F.C.1 - 0
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.3 - 1
Musselburgh Athletic
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.3 - 2
Airdrie United
Falkirk1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 1
Queen's Park
Dunfermline Athletic3 - 2
Hamilton Academical F.C.
Banks o Dee1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Partick Thistle FC5 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 3
Livingston F.C.
Airdrie United0 - 4
Hamilton Academical F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Livingston F.C.
#13#22#30#43#58#60#70
Hamilton Academical F.C.
#10#20#30#41#55#60#70