Greek Super League22:00 ngày 14/02/2026

Panetolikos Agrinio
3 - 1

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốAsteras Aktor
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
38Chỉ số 2432
6Chỉ số 22
103Chỉ số 2357
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 4-1-4-1991821615411922107025
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Satsias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Manrique#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F.Rosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Esteban#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Măţan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Lobato#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Badji#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Badji#23

Y.Badji#12

Y.Badji#7

Y.Badji#77

Y.Badji#5

Y.Badji#14

Y.Badji#71

Y.Badji#28

Y.Badji#4

Y.Badji#31

Y.Badji#30

Y.Badji#65
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-1164194046914752279
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Castaño#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ketu#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sylla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Chicco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mitrovic#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N.Gioacchini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gioacchini#20

N.Gioacchini#5

N.Gioacchini#8

N.Gioacchini#16

N.Gioacchini#29

N.Gioacchini#26

N.Gioacchini#41

N.Gioacchini#10

N.Gioacchini#11

N.Gioacchini#61

N.Gioacchini#49

N.Gioacchini#17
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 1
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor0 - 2
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Asteras Aktor
Panetolikos Agrinio1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
AEL Larisa1 - 4
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 3
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Panetolikos Agrinio
Volos NPS1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 5
AEK Athens
Panserraikos0 - 1
Panetolikos Agrinio
Iraklis0 - 0
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
Volos NPS
Asteras Aktor0 - 3
Olympiacos Piraeus
Levadiakos3 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Aris Thessaloniki
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor5 - 0
IlioupoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#13#21#30#42#56#60#70
Asteras Aktor
#11#21#30#42#52#60#70