LigaPro Serie A06:10 ngày 27/04/2026

Orense SC
1 - 1

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orense SCChỉ sốBarcelona SC(ECU)
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
7Chỉ số 24
90Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 223
49Chỉ số 2436
3Chỉ số 32
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Orense SC
Sơ đồ 4-2-3-112315451525261075411
Đội hình xuất phát

R.D.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Velasco#31 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Lorenzo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Quiñonez#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Caicedo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Jaramillo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Molina#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Burgoa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sergio Vasquez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pluas#54 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Herrera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Herrera#21

W.Herrera#77

W.Herrera#4
W.Herrera#51
W.Herrera#22
W.Herrera#50
W.Herrera#53

W.Herrera#9

W.Herrera#17

W.Herrera#19

W.Herrera#8
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-1-4-111833144287322189
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Gomez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Villalba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Céliz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Benedetto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Benedetto#27

D.Benedetto#15

D.Benedetto#11
D.Benedetto#5

D.Benedetto#70

D.Benedetto#23
D.Benedetto#51

D.Benedetto#35

D.Benedetto#44

D.Benedetto#22
D.Benedetto#63

D.Benedetto#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Orense SC
Orense SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Orense SC
Orense SC3 - 1
Barcelona SC(ECU)
Orense SC3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 0
Orense SC
Orense SC2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Orense SC
Orense SC1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Orense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orense SC
Deportivo Cuenca1 - 3
Orense SC
Orense SC0 - 0
Delfin SC
Orense SC2 - 1
Libertad Loja
Independiente del Valle2 - 0
Orense SC
Sociedad Deportiva Aucas3 - 2
Orense SC
Orense SC3 - 2
Mushuc Runa
Club Sport Emelec2 - 1
Orense SC
Orense SC1 - 1
Manta FC
Orense SC0 - 1
Macara
Tecnico Universitario1 - 1
Orense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Mushuc Runa
Macara3 - 1
Barcelona SC(ECU)
Boca Juniors3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Club Leones del Norte
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Cruzeiro - MG
Liga Dep Universitaria Quito0 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Botafogo - RJ0 - 1
Barcelona SC(ECU)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orense SC
#11#20#30#43#57#60#70
Barcelona SC(ECU)
#11#21#30#42#54#60#70