LigaPro Serie A06:15 ngày 16/03/2026

Guayaquil City
0 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guayaquil CityChỉ sốBarcelona SC(ECU)
35Chỉ số 2453
4Chỉ số 2210
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
2Chỉ số 23
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
95Chỉ số 2394
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Guayaquil City
Sơ đồ 3-4-2-11329617152070191011
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quinonez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Ayovi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sambonino#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Laurino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mancilla#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Naula#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mero#80

Mero#8

Mero#28

Mero#21

Mero#5
Mero#4
Mero#16
Mero#9

Mero#12
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-11273314122832721169
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vargas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mina#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gomez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Villalba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Cano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Benedetto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Benedetto#19

D.Benedetto#18

D.Benedetto#26

D.Benedetto#22

D.Benedetto#8
D.Benedetto#51

D.Benedetto#23
D.Benedetto#80

D.Benedetto#11

D.Benedetto#15

D.Benedetto#3

D.Benedetto#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Guayaquil City
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 3
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Delfin SC1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Independiente del Valle2 - 0
Guayaquil City
Deportivo Cuenca2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Guayaquil City
Club Leones del Norte0 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
CD Independiente Juniors
Guayaquil City0 - 0
Club Sport Emelec
Guayaquil City1 - 1
AD Nueve de OctubreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Botafogo - RJ0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport Emelec
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Botafogo - RJ
Deportivo Cuenca2 - 1
Barcelona SC(ECU)
Argentinos Juniors0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Tecnico Universitario
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Argentinos Juniors
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Sociedad Deportiva Aucas
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Inter Miami CF
Guayaquil City1 - 2
Barcelona SC(ECU)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guayaquil City
#10#20#30#44#52#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#30#42#53#60#70
CD Universidad Católica
Macara
Liga Dep Universitaria Quito
Libertad Loja
Mushuc Runa
Orense SC
Manta FC