LigaPro Serie A06:10 ngày 20/04/2026

Macara
3 - 1

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
MacaraChỉ sốBarcelona SC(ECU)
6Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
48Chỉ số 2439
5Chỉ số 215
2Chỉ số 33
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2379
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Macara
Sơ đồ 4-3-315211413816102097
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Estacio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Etchebarne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.LMarrufo#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Loor#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Blanc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Cazares#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Miranda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Viera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Posse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Paz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Paz#12

F.Paz#17

F.Paz#15

F.Paz#27

F.Paz#26

F.Paz#87

F.Paz#4

F.Paz#11
F.Paz#3

F.Paz#30

F.Paz#77

F.Paz#50
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-1127334415835723299
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Vargas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chala#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perlaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Céliz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Intriago#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gomez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

TomásMartínez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mejía#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Benedetto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Benedetto#14

D.Benedetto#11

D.Benedetto#28

D.Benedetto#16

D.Benedetto#4
D.Benedetto#21
D.Benedetto#63
D.Benedetto#5

D.Benedetto#18

D.Benedetto#26

D.Benedetto#22

D.Benedetto#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)0 - 2
Macara
Macara0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Macara
Macara1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)5 - 3
Macara
Macara0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Macara1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Macara
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Macara
Macara1 - 1
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Macara
Club Atletico Tigre0 - 1
Macara
Guayaquil City2 - 1
Macara
Macara1 - 1
America de Cali
Macara0 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Deportivo Cuenca1 - 1
Macara
Macara1 - 0
Delfin SC
Mushuc Runa0 - 0
Macara
Macara1 - 1
Tecnico Universitario
Orense SC0 - 1
Macara
Liga Dep Universitaria Quito0 - 2
MacaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Boca Juniors3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Club Leones del Norte
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Cruzeiro - MG
Liga Dep Universitaria Quito0 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Botafogo - RJ0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport Emelec
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macara
#13#20#30#42#57#60#70
Barcelona SC(ECU)
#11#21#30#43#53#60#70
Independiente del Valle
Manta FC