LigaPro Serie A06:00 ngày 23/04/2026

Barcelona SC(ECU)
2 - 1

Mushuc Runa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốMushuc Runa
2Chỉ số 32
59Chỉ số 2421
113Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 20
4Chỉ số 224
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-4-2118331447322821119
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gomez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
H.Villalba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Parrales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Benedetto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Benedetto#27

D.Benedetto#15
D.Benedetto#5

D.Benedetto#70

D.Benedetto#23
D.Benedetto#51

D.Benedetto#35

D.Benedetto#8

D.Benedetto#44

D.Benedetto#22

D.Benedetto#26
D.Benedetto#63
Mushuc Runa
Sơ đồ 4-4-22526446339918873032
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Peralta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Manuel·Gamboa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Negro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hernandez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Angulo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.González#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zambrano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Minda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ibarra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Orejuela#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Orejuela#77

C.Orejuela#37
C.Orejuela#17

C.Orejuela#42

C.Orejuela#2
C.Orejuela#11

C.Orejuela#50

C.Orejuela#9
C.Orejuela#19

C.Orejuela#12

C.Orejuela#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mushuc Runa0 - 5
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Mushuc Runa2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)4 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 1
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Macara3 - 1
Barcelona SC(ECU)
Boca Juniors3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Club Leones del Norte
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Cruzeiro - MG
Liga Dep Universitaria Quito0 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Botafogo - RJ0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport EmelecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Tecnico Universitario
Mushuc Runa1 - 0
Manta FC
Libertad Loja2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 0
Club Sport Emelec
Orense SC3 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 0
Macara
Independiente del Valle3 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa0 - 0
CD Universidad Católica
Sociedad Deportiva Aucas1 - 1
Mushuc Runa
Vinotinto F.C.0 - 0
Mushuc RunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#12#20#30#42#59#60#70
Mushuc Runa
#11#21#30#42#50#60#70
Deportivo Cuenca
Delfin SC