LigaPro Serie A07:00 ngày 19/03/2026

Libertad Loja
0 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Libertad LojaChỉ sốBarcelona SC(ECU)
52Chỉ số 2439
81Chỉ số 2377
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Libertad Loja
Sơ đồ 4-2-3-112175362071923337030
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Patta#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gruezo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Garcia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodriguez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Zambrano#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Corozo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Guisamano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chere#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Branda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bravo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bravo#29

J.Bravo#63

J.Bravo#22

J.Bravo#25

J.Bravo#66

J.Bravo#10

J.Bravo#16
J.Bravo#9

J.Bravo#27

J.Bravo#11

J.Bravo#6
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-1-3-21331431532828162118
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Báez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rangel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sosa#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Perlaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Céliz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Cano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
H.Villalba#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Carabali#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Carabali#27
B.Carabali#6

B.Carabali#11

B.Carabali#12
B.Carabali#29

B.Carabali#23
B.Carabali#51
B.Carabali#17

B.Carabali#44

B.Carabali#22

B.Carabali#26

B.Carabali#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Libertad Loja1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Barcelona SC(ECU)3 - 3
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja0 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 2
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Libertad Loja
Tecnico Universitario2 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Cuenca3 - 0
Libertad Loja
Club Leones del Norte1 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 0
Manta FC
Orense SC3 - 2
Libertad Loja
Libertad Loja2 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Independiente del Valle1 - 1
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica1 - 1
Libertad LojaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Botafogo - RJ0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport Emelec
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Botafogo - RJ
Deportivo Cuenca2 - 1
Barcelona SC(ECU)
Argentinos Juniors0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Tecnico Universitario
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Argentinos Juniors
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Sociedad Deportiva Aucas
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Libertad Loja
#10#20#30#45#54#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#30#42#52#60#70
Macara
Mushuc Runa
Delfin SC