Cypriot First Division00:00 ngày 23/08/2025

AEL Limassol
2 - 0

Olympiakos Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốOlympiakos Nicosia FC
6Chỉ số 28
52Chỉ số 2436
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
79Chỉ số 2382
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
21926973325351115371
Đội hình xuất phát

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ferrier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keller#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
braga victor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

braga victor#6

braga victor#42
braga victor#90
braga victor#16

braga victor#5

braga victor#19

braga victor#45

braga victor#2

braga victor#10

braga victor#99

braga victor#98
braga victor#17
Olympiakos Nicosia FC
17145196553494702011
Đội hình xuất phát
vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bakadimas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fernandes#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ektoras stefanou#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tocka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.tocka#91

g.tocka#32
g.tocka#37
g.tocka#16

g.tocka#31
g.tocka#80
g.tocka#18

g.tocka#40
g.tocka#99

g.tocka#10
g.tocka#22
g.tocka#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
AEL Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC1 - 3
AEL Limassol
Akritas Chloraka2 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol2 - 2
FC Neftci Baku
AEL Limassol1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Nea Salamis1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Omonia 29is Maiou0 - 3
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC3 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
PAEEK1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Akritas Chloraka
Digenis Morphou2 - 3
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
PO Ahironas-Onisilos1 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC3 - 0
AE ZakakiouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#12#22#30#45#56#60#70
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#30#42#58#60#70
APOEL Nicosia
Aris Limassol
Pafos FC
AEK Larnaca
Omonia Aradippou