Cypriot First Division00:00 ngày 30/08/2025

Apollon Limassol FC
0 - 3

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
138Chỉ số 2377
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
69Chỉ số 2531
4Chỉ số 22
79Chỉ số 2417
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
80911764437714102741
Đội hình xuất phát

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.C.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Leeuwenburgh#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Leeuwenburgh#19

P.Leeuwenburgh#17

P.Leeuwenburgh#8

P.Leeuwenburgh#45

P.Leeuwenburgh#23
P.Leeuwenburgh#31

P.Leeuwenburgh#20
P.Leeuwenburgh#26

P.Leeuwenburgh#43

P.Leeuwenburgh#22

P.Leeuwenburgh#5

P.Leeuwenburgh#4
Krasava ENY Ypsonas FC
32352992891103368
Đội hình xuất phát

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Budnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Yebli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Yebli#75
C.Yebli#31

C.Yebli#11

C.Yebli#4
C.Yebli#77
C.Yebli#34
C.Yebli#14

C.Yebli#7
C.Yebli#1

C.Yebli#20

C.Yebli#32
C.Yebli#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
APOEL Nicosia1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Go Ahead Eagles0 - 2
Apollon Limassol FC
PAOK Saloniki3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Ethnikos Achnas FC1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 3
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
APOEL Nicosia
Nea Salamis1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Beitar Jerusalem7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
PO Ahironas-Onisilos
AE Zakakiou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
Asil Lysi
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Akritas Chloraka
Digenis Morphou1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#10#20#30#44#54#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#13#21#30#43#52#60#70
Omonia Nicosia FC
Pafos FC
AEK Larnaca
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC