UEFA Champions League02:00 ngày 02/10/2025

Arsenal
2 - 0

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArsenalChỉ sốOlympiacos Piraeus
3Chỉ số 25
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
51Chỉ số 2449
3Chỉ số 31
105Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal
Sơ đồ 4-3-314264983623111419
Đội hình xuất phát

D.Raya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.White#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Saliba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lewis-Skelly#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odegaard#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Zubimendi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Martinelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Gyökeres#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Trossard#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Trossard#56

L.Trossard#13

L.Trossard#10

L.Trossard#3

L.Trossard#22

L.Trossard#41

L.Trossard#7

L.Trossard#35

L.Trossard#16

L.Trossard#12

L.Trossard#33
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820455332141022569
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#99

A.Kaabi#27

A.Kaabi#16

A.Kaabi#8

A.Kaabi#80

A.Kaabi#1

A.Kaabi#70

A.Kaabi#96

A.Kaabi#61

A.Kaabi#6

A.Kaabi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 3
Arsenal
Arsenal0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 1
Arsenal
Olympiacos Piraeus0 - 3
Arsenal
Arsenal2 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Arsenal
Arsenal3 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 1
Arsenal
Arsenal2 - 1
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal
Newcastle United1 - 2
Arsenal
Port Vale0 - 2
Arsenal
Arsenal1 - 1
Manchester City
Athletic Club0 - 2
Arsenal
Arsenal3 - 0
Nottingham Forest
Liverpool1 - 0
Arsenal
Arsenal5 - 0
Leeds United
Manchester United0 - 1
Arsenal
Arsenal3 - 0
Athletic Club
Arsenal2 - 3
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Pafos FC
Olympiacos Piraeus5 - 0
Panserraikos
Volos NPS0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Asteras Aktor
Inter Milan2 - 0
Olympiacos Piraeus
Napoli2 - 1
Olympiacos Piraeus
1. FC Union Berlin0 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal
#12#21#30#43#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#10#20#30#41#55#60#70
FC Bayern Munich
Paris Saint Germain
Real Madrid
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Sporting CP
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Marseille
Juventus
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax