English Football League Two21:00 ngày 25/10/2025

Oldham Athletic
2 - 2

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốShrewsbury Town
60Chỉ số 2442
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
135Chỉ số 2380
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-1-3-212056248427191428
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

O.Hammond#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Hannant#19 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Garner#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mellon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mellon#3

M.Mellon#26

M.Mellon#9

M.Mellon#17

M.Mellon#21

M.Mellon#31

M.Mellon#15
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-312226520101467911
Đội hình xuất phát

W.Brook#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tommy·McDermott#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Scully#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Scully#25

A.Scully#15

A.Scully#27

A.Scully#1

A.Scully#38

A.Scully#8

A.Scully#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic1 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Oldham Athletic
Shrewsbury Town1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Oldham Athletic
Shrewsbury Town2 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Shrewsbury Town
Oldham Athletic1 - 2
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Salford City1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
Barrow
Rotherham United3 - 2
Oldham Athletic
Notts County3 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Barnet
Cheltenham Town0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Bromley
Cambridge United0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Gillingham
Oldham Athletic1 - 5
Manchester City U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Crawley Town
Shrewsbury Town2 - 0
Cambridge United
Barrow0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Milton Keynes Dons
Harrogate Town2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Salford City
Barnet1 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Walsall
Shrewsbury Town0 - 0
Accrington Stanley
Shrewsbury Town3 - 1
Chelsea U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#12#20#30#41#57#60#70
Shrewsbury Town
#12#20#30#44#52#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Fleetwood Town
Colchester United
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Newport County