English Football League Two21:00 ngày 04/10/2025

Notts County
3 - 1

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốOldham Athletic
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
34Chỉ số 2444
12Chỉ số 214
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-11283425201810142629
Đội hình xuất phát

K.Roos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McDonald#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Robertson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hall#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jatta#23

A.Jatta#11

A.Jatta#21

A.Jatta#17

A.Jatta#47

A.Jatta#8

A.Jatta#19
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-1-4-1120562481510261728
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Drummond#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Conlon#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Quigley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mellon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mellon#16

M.Mellon#31

M.Mellon#9

M.Mellon#27

M.Mellon#19

M.Mellon#18

M.Mellon#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic2 - 2
Notts County
Notts County4 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Notts County
Notts County0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 0
Notts County
Notts County0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Notts County
Oldham Athletic5 - 1
Notts County
Notts County3 - 2
Oldham Athletic
Notts County1 - 0
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County2 - 1
Barnsley
Crewe Alexandra2 - 1
Notts County
Notts County4 - 0
Crawley Town
Gillingham1 - 0
Notts County
Notts County1 - 0
Fleetwood Town
Lincoln City3 - 0
Notts County
Tranmere Rovers1 - 2
Notts County
Notts County2 - 2
Bromley
Notts County4 - 1
Shrewsbury Town
Barrow2 - 1
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Barnet
Cheltenham Town0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Bromley
Cambridge United0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Gillingham
Oldham Athletic1 - 5
Manchester City U21
Fleetwood Town1 - 1
Oldham Athletic
Bristol Rovers0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Oldham Athletic1 - 1
Colchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#13#22#30#41#52#60#70
Oldham Athletic
#11#20#30#41#59#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Salford City
Grimsby Town
Accrington Stanley
Harrogate Town
Newport County