English Football League Two21:00 ngày 06/09/2025

Cambridge United
0 - 1

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốOldham Athletic
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
74Chỉ số 2439
3Chỉ số 32
98Chỉ số 2370
11Chỉ số 22
11Chỉ số 222
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-1122363417714119
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Purrington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#19

L.Appere#20

L.Appere#10

L.Appere#16

L.Appere#25

L.Appere#15

L.Appere#21
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-3-1-21165624410819289
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Sutton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Conlon#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Hannant#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mellon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fondop-Talum#20

M.Fondop-Talum#31

M.Fondop-Talum#15

M.Fondop-Talum#27

M.Fondop-Talum#23

M.Fondop-Talum#21

M.Fondop-Talum#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic2 - 4
Cambridge United
Cambridge United1 - 2
Oldham Athletic
Cambridge United1 - 2
Oldham Athletic
Cambridge United1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Newport County
Cambridge United3 - 1
Charlton Athletic
Bristol Rovers1 - 0
Cambridge United
Colchester United1 - 2
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Harrogate Town
Bristol Rovers0 - 2
Cambridge United
Swindon Town3 - 2
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Cheltenham Town
Cambridge United1 - 1
Charlton Athletic
Braintree Town0 - 3
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Gillingham
Oldham Athletic1 - 5
Manchester City U21
Fleetwood Town1 - 1
Oldham Athletic
Bristol Rovers0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Oldham Athletic1 - 1
Colchester United
Accrington Stanley3 - 1
Oldham Athletic
Milton Keynes Dons0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Bradford City
Dundee United0 - 0
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#10#20#30#43#511#60#70
Oldham Athletic
#11#21#30#42#52#60#70
Walsall
Notts County
Bromley
Chesterfield
Crewe Alexandra
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Tranmere Rovers
Barrow
Crawley Town
Shrewsbury Town