English Football League Two21:00 ngày 11/10/2025

Shrewsbury Town
2 - 0

Cambridge United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shrewsbury TownChỉ sốCambridge United
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
94Chỉ số 23132
34Chỉ số 2440
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
2Chỉ số 31
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-312226520101467911
Đội hình xuất phát

W.Brook#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tommy·McDermott#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Scully#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Scully#27

A.Scully#48

A.Scully#1

A.Scully#38

A.Scully#8

A.Scully#3

A.Scully#15
Cambridge United
Sơ đồ 4-4-212656227817151920
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zak·Bradshaw#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Mayor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lavery#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kouassi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kouassi#2

K.Kouassi#38

K.Kouassi#25

K.Kouassi#23

K.Kouassi#10

K.Kouassi#11

K.Kouassi#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shrewsbury Town0 - 1
Cambridge United
Cambridge United4 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town5 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Shrewsbury Town
Cambridge United0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town4 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Barrow0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Milton Keynes Dons
Harrogate Town2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Salford City
Barnet1 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Walsall
Shrewsbury Town0 - 0
Accrington Stanley
Shrewsbury Town3 - 1
Chelsea U21
Swindon Town2 - 1
Shrewsbury Town
Notts County4 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United3 - 1
Luton Town
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Tranmere Rovers0 - 0
Cambridge United
Fulham1 - 0
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Fleetwood Town
Grimsby Town1 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Oldham Athletic
Cambridge United2 - 0
Newport County
Cambridge United3 - 1
Charlton Athletic
Bristol Rovers1 - 0
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shrewsbury Town
#12#22#30#42#53#60#70
Cambridge United
#10#20#30#41#53#60#70
Bromley
Chesterfield
Gillingham
Crewe Alexandra
Colchester United
Cheltenham Town