English Football League Two18:30 ngày 20/09/2025

Harrogate Town
2 - 0

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốShrewsbury Town
4Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
8Chỉ số 211
53Chỉ số 2451
3Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-2-3-1316201538421221118
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Faulkner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slater#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Duke-Mckenna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muldoon#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muldoon#17

J.Muldoon#2

J.Muldoon#10

J.Muldoon#5

J.Muldoon#14

J.Muldoon#9

J.Muldoon#1
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-212645101438672048
Đội hình xuất phát

E.Harrison#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.England#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tommy·McDermott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Kabia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Ihionvien#48 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ihionvien#9

B.Ihionvien#22

B.Ihionvien#27

B.Ihionvien#15

B.Ihionvien#8

B.Ihionvien#12

B.Ihionvien#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Swindon Town3 - 1
Harrogate Town
Mansfield Town0 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Crawley Town
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 2
Chesterfield
Harrogate Town1 - 0
Barrow
Cambridge United1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 3
Lincoln City
Harrogate Town3 - 3
Grimsby Town
Bristol Rovers0 - 1
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Salford City
Barnet1 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Walsall
Shrewsbury Town0 - 0
Accrington Stanley
Shrewsbury Town3 - 1
Chelsea U21
Swindon Town2 - 1
Shrewsbury Town
Notts County4 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Colchester United
Grimsby Town3 - 1
Shrewsbury Town
Tranmere Rovers4 - 0
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#12#20#30#43#54#60#70
Shrewsbury Town
#10#20#30#43#55#60#70
Milton Keynes Dons
Gillingham
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Cheltenham Town
Newport County