Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 10/03/2026

OFK Beograd
0 - 0

Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK BeogradChỉ sốRadnicki 1923 Kragujevac
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2440
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 211
6Chỉ số 21
7Chỉ số 221
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
133Chỉ số 2385
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Beograd
Sơ đồ 5-3-2127745332427820429
Đội hình xuất phát

B.Popović#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Despotovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Gobeljić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Vukičević#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rodić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

U.Stojanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Pantović#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Aleksa Cvetkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Šljivić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.YacoubaSilue#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Hoard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hoard#3

E.Hoard#97

E.Hoard#11

E.Hoard#4
E.Hoard#28

E.Hoard#10

E.Hoard#21

E.Hoard#17
E.Hoard#88

E.Hoard#5

E.Hoard#26
Radnicki 1923 Kragujevac
Sơ đồ 4-2-3-181241415349951077719
Đội hình xuất phát

L.Lijeskic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Nikolić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Simović#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mitrović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Kovačević#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.BenHassine#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.nikola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cisse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Sahli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bah#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sokler#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sokler#9

E.Sokler#23

E.Sokler#32

E.Sokler#92

E.Sokler#4

E.Sokler#45

E.Sokler#17
E.Sokler#16

E.Sokler#90
E.Sokler#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 5
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
OFK Beograd2 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
Partizan Belgrade1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 0
FK Čukarički
Mladost Lucani0 - 0
OFK Beograd
Dunajska Streda1 - 1
OFK Beograd
Akhmat Grozny3 - 0
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd4 - 1
Sumgayit FK
OFK Beograd0 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica3 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
Wisla Plock1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Gangwon FC
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
Kisvárda Master Good FC
FK Napredak Krusevac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 2
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Beograd
#10#20#30#42#56#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
#10#20#30#45#51#60#70
Vojvodina Novi Sad
FK Javor Ivanjica