Ukrainian Youth Team Championship18:40 ngày 02/05/2026

Obolon Kiev U21
2 - 0

Kudrivka Nyva U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon Kiev U21Chỉ sốKudrivka Nyva U21
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kiev U21
Polissya Zhytomyr U211 - 1
Obolon Kiev U21
Obolon Kiev U211 - 0
SC Poltava U21
Veres Rivne Youth3 - 0
Obolon Kiev U21
Obolon Kiev U211 - 0
Zorya Youth
Karpaty U210 - 0
Obolon Kiev U21
Dinamo Kyiv U212 - 0
Obolon Kiev U21
Obolon Kiev U212 - 2
Kryvbas U21
Obolon Kiev U210 - 2
Rukh Vynnyky Youth
PFK Aleksandriya Youth1 - 2
Obolon Kiev U21
FC Shakhtar Donetsk Youth10 - 1
Obolon Kiev U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U213 - 2
Kryvbas U21
Epitsentr U211 - 2
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 2
Polissya Zhytomyr U21
Kudrivka Nyva U210 - 0
Veres Rivne Youth
Karpaty U216 - 1
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U212 - 0
Zorya Youth
Kudrivka Nyva U210 - 6
Dinamo Kyiv U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kiev U21
#12#20#30#40#50#60#70
Kudrivka Nyva U21
#10#20#30#40#50#60#70
Kolos Kovalivka Youth
LNZ Cherkasy U21