Czech Third League15:15 ngày 25/04/2026

FK Třinec
1 - 0

FC Vsetin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TřinecChỉ sốFC Vsetin
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2435
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 213
7Chỉ số 23
11Chỉ số 223
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Třinec
91013192012924232521
Đội hình xuất phát

J.Bolf#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas kowalczyk#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Machuca#22
O.Machuca#16

O.Machuca#27

O.Machuca#7

O.Machuca#15
O.Machuca#11

O.Machuca#12
FC Vsetin
1823108214415369
Đội hình xuất phát
O.Strachon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erik slezak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bahounek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.dobes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David dulik#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

patrik gerza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hecko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afolabi ibrahim#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub leckesi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin zbranek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Martin zbranek#13
Martin zbranek#5
Martin zbranek#12
Martin zbranek#11
Martin zbranek#16
Martin zbranek#1
Martin zbranek#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
Brno B2 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hlucin
Zlin B1 - 2
FK Třinec
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 2
FK Třinec
MSK Puchov1 - 2
FK Třinec
FK Třinec4 - 0
Banik Lehota Pod Vtacnikom
SK Artis Brno0 - 0
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vsetin
FC Vsetin2 - 0
Blansko
Vitkovice1 - 0
FC Vsetin
FC Vsetin2 - 1
Frydek-Mistek
Unicov0 - 0
FC Vsetin
FC Vsetin1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave3 - 0
FC Vsetin
Sigma Olomouc B1 - 0
FC Vsetin
MFK Havirov4 - 4
FC Vsetin
MFK Dubnica nad Vahom1 - 1
FC Vsetin
MFK Karvina B2 - 2
FC VsetinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Třinec
#11#20#30#43#57#60#70
FC Vsetin
#10#20#30#41#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hodonin Sardice
Slovacko II