Czech Third League21:30 ngày 29/04/2026

Hodonin Sardice
1 - 1

FK Třinec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốFK Třinec
142Chỉ số 23104
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 221
1Chỉ số 213
2Chỉ số 33
95Chỉ số 2454
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
720122517211391413
Đội hình xuất phát

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Chropovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Grabl#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Dolnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sedlak#18

M.Sedlak#4

M.Sedlak#19
M.Sedlak#10

M.Sedlak#22
M.Sedlak#1

M.Sedlak#6
FK Třinec
92413192710121232025
Đội hình xuất phát

J.Bolf#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.dadak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas kowalczyk#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Dedic#16

R.Dedic#22

R.Dedic#12
R.Dedic#11

R.Dedic#15

R.Dedic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Třinec2 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 4
FK Třinec
FK Třinec1 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 4
FK Třinec
FK Třinec1 - 1
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin Sardice
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
Hlucin1 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 0
SC Znojmo
Hodonin Sardice2 - 1
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
FK Třinec1 - 0
FC Vsetin
Brno B2 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 1
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
Hlucin
Zlin B1 - 2
FK Třinec
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 2
FK Třinec
MSK Puchov1 - 2
FK Třinec
FK Třinec4 - 0
Banik Lehota Pod VtacnikomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#11#20#30#42#56#60#70
FK Třinec
#11#21#30#43#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
Vitkovice
Polanka
Blansko