English Football League One21:00 ngày 03/05/2025

Northampton Town
1 - 1

Wigan Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Northampton TownChỉ sốWigan Athletic
98Chỉ số 2387
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
1Chỉ số 227
27Chỉ số 2440
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Northampton Town
Sơ đồ 3-4-31223512381610241518
Đội hình xuất phát

L.Burge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.J.Odimayo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyche#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Guinness-Walker#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.McGowan#3 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Ben perry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taylor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pinnock#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fosu-Henry#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Costelloe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.McGeehan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.McGeehan#11

C.McGeehan#21

C.McGeehan#2

C.McGeehan#33

C.McGeehan#36

C.McGeehan#28

C.McGeehan#23
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-1-3-21231541916186103728
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kerr#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Robinson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Adeeko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Smith#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Darcy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Maleace asamoah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Taylor#12

D.Taylor#14

D.Taylor#17
D.Taylor#41

D.Taylor#2

D.Taylor#20

D.Taylor#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wigan Athletic2 - 1
Northampton Town
Northampton Town1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 1
Northampton Town
Northampton Town0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 3
Northampton Town
Northampton Town0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Northampton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Northampton Town
Crawley Town3 - 0
Northampton Town
Northampton Town4 - 1
Shrewsbury Town
Charlton Athletic2 - 1
Northampton Town
Northampton Town0 - 0
Reading
Peterborough United0 - 4
Northampton Town
Northampton Town0 - 2
Rotherham United
Cambridge United1 - 1
Northampton Town
Northampton Town0 - 2
Blackpool
Northampton Town1 - 1
Birmingham City
Leyton Orient1 - 2
Northampton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Burton1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 1
Blackpool
Wigan Athletic1 - 0
Rotherham United
Shrewsbury Town0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 0
Wrexham
Exeter City1 - 1
Wigan Athletic
Leyton Orient0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 1
Bolton Wanderers
Wigan Athletic1 - 1
Barnsley
Charlton Athletic2 - 1
Wigan AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Northampton Town
#11#21#30#41#50#60#70
Wigan Athletic
#11#20#31#42#59#60#70
Stockport County
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Lincoln City
Stevenage Borough
Mansfield Town
Bristol Rovers