Slovenia 1.Liga22:30 ngày 26/04/2026

NK Publikum Celje
5 - 0

NK Aluminij
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốNK Aluminij
2Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
202Chỉ số 23123
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2455
3Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-112234442161311102017
Đội hình xuất phát

L. Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hrka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.vidovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Daniel#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Avdyli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kotnik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kotnik#29

A.Kotnik#27

A.Kotnik#15

A.Kotnik#7

A.Kotnik#1

A.Kotnik#94

A.Kotnik#22

A.Kotnik#21
A.Kotnik#31

A.Kotnik#6

A.Kotnik#5

A.Kotnik#14
NK Aluminij
Sơ đồ 3-5-22288341113667717990
Đội hình xuất phát

M.Rožman#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Zeljkovic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Schaubach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Behar Feta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Vrbanec#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Simonič#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Josip pejic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Kosi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Bloudek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Koren#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Koren#42

N.Koren#8

N.Koren#7

N.Koren#14

N.Koren#41

N.Koren#1

N.Koren#2

N.Koren#97
N.Koren#18
N.Koren#10
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NK Aluminij
NK Publikum Celje4 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 3
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 2
NK Publikum Celje
NK Aluminij0 - 6
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK AluminijĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NS Mura0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
Maribor
NK Publikum Celje5 - 1
ND Primorje
AEK Athens0 - 2
NK Publikum Celje
FC Koper0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 4
AEK Athens
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Aluminij
ASK Bravo Publikum0 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij0 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Aluminij2 - 1
NS Mura
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 2
NK Radomlje
NK Aluminij1 - 1
Maribor
ND Primorje2 - 0
NK Aluminij
NK Fuzinar0 - 4
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 4
FC Koper
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#15#23#30#40#53#60#70
NK Aluminij
#10#20#30#41#54#60#70