Slovenia 1.Liga22:30 ngày 03/04/2026

NK Aluminij
1 - 2

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK AluminijChỉ sốNK Radomlje
4Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 224
61Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 31
97Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje2 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NK Aluminij
NK Radomlje3 - 3
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NK Aluminij
NK Aluminij0 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 2
NK Aluminij
NK Radomlje1 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij0 - 4
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Aluminij
NK Aluminij1 - 1
Maribor
ND Primorje2 - 0
NK Aluminij
NK Fuzinar0 - 4
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 4
FC Koper
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum2 - 1
NK Aluminij
NS Mura0 - 3
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 1
NK Aluminij
Wolfsberger AC3 - 2
NK AluminijĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
ASK Bravo Publikum
Jadran Dekani2 - 2
NK Radomlje
Maribor2 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 1
ND Primorje
FC Koper2 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
Rukh Vynnyky
NK Publikum Celje3 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 1
NK AluminijĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Aluminij
#11#20#30#40#54#60#70
NK Radomlje
#12#22#30#41#55#60#70