Slovenia 1.Liga23:30 ngày 15/04/2026

NK Publikum Celje
2 - 0

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
5Chỉ số 226
5Chỉ số 21
11Chỉ số 216
55Chỉ số 2545
42Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
86Chỉ số 23107
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-11223446213811102047
Đội hình xuất phát

L. Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Daniel#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kvesić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Avdyli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kučys#21

A.Kučys#17

A.Kučys#7

A.Kučys#29

A.Kučys#1

A.Kučys#15
A.Kučys#31

A.Kučys#4

A.Kučys#94

A.Kučys#16
A.Kučys#22

A.Kučys#3

A.Kučys#5

A.Kučys#14

A.Kučys#27
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-4-226283017311213418999
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Diga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gorenc#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Urbančič#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Blanco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Celhaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Brest#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Marin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Kojić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kojić#37
D.Kojić#55

D.Kojić#52

D.Kojić#33

D.Kojić#14

D.Kojić#20

D.Kojić#8

D.Kojić#27

D.Kojić#45
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana3 - 1
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 5
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
Maribor
NK Publikum Celje5 - 1
ND Primorje
AEK Athens0 - 2
NK Publikum Celje
FC Koper0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 4
AEK Athens
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
FC Drita
FC Drita2 - 3
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NK Aluminij
NS Mura0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
NK Brinje Grosuplje1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 3
FC Koper
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 1
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#12#21#31#45#55#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#10#20#30#44#51#60#70