Slovenia Cup21:00 ngày 11/03/2026

NK Fuzinar
0 - 4

NK Aluminij
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK FuzinarChỉ sốNK Aluminij
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
4Chỉ số 225
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2477
87Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Fuzinar
1846217447723141013
Đội hình xuất phát
M.Hovnik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Irmančnik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Klinar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Krevh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mlakar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pliso#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Turinek#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matevz turkus#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vidmar#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damjan vukolic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jeromel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
NK Aluminij
21988178771810133
Đội hình xuất phát

G.Pečnik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrežar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bloudek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kosi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maher#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip pejic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Rogina#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Saitoski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vrbanec#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zeljkovic#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zeljkovic#5

A.Zeljkovic#11

A.Zeljkovic#14

A.Zeljkovic#42
A.Zeljkovic#44

A.Zeljkovic#97

A.Zeljkovic#45

A.Zeljkovic#20

A.Zeljkovic#7
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Aluminij4 - 0
NK Fuzinar
NK Aluminij4 - 2
NK Fuzinar
NK Fuzinar0 - 1
NK AluminijĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Fuzinar
NK Fuzinar5 - 0
NK Race
NK Fuzinar4 - 1
Hajdina
Odranci2 - 2
NK Fuzinar
NK Fuzinar5 - 1
Šmartno 1928
NK Race0 - 0
NK Fuzinar
Carda Martjanci0 - 0
NK Fuzinar
NK Peca1 - 2
NK Fuzinar
SD Videm3 - 1
NK Fuzinar
NK Fuzinar1 - 1
Dobrovce
NK Rogaska1 - 0
NK FuzinarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Aluminij
NK Aluminij2 - 4
FC Koper
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum2 - 1
NK Aluminij
NS Mura0 - 3
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 1
NK Aluminij
Wolfsberger AC3 - 2
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 2
Neftchi Fergana
Wisla Plock2 - 0
NK Aluminij
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
NK AluminijĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Fuzinar
#10#20#30#41#53#60#70
NK Aluminij
#14#23#30#43#55#60#70